Xe đã qua sử dụng
Xe đã qua sử dụng

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Khuyến mãi đặc biệt
Khuyến mãi đặc biệt

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Sự kiện Mercedes GLC 2016
Sự kiện Mercedes GLC 2016

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Tri ân khách hàng

Video

Facebook

Mercedes-Benz Việt Nam (CKD)

Mercedes C 200 1.439.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 kW [184 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7,3s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:235 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1465/565 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes C 250 Exclusive 1.629.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/565 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes-AMG C300 1.799.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes E 200 1.999.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 Kw/ 184 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.9s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:233 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1655 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E 250 AMG 2.329.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.4s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:243 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1680 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E 400 2.879.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 Kw/ 333 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1400 – 4000 v/p
Tăng tốc:5.3s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1785 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 – 7.9 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes S 400 3.819.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1940/695 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes S 500 CKD 5.049.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1496 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:335 KW (455 HP) tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700Nm tại 1800 - 3500 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2015/715 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.6 - 9.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả

Mercedes-Benz Nhập Khẩu (CBU)

Mercedes-Maybach S 600 9.969.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5453 x 1899 x 1498 (mm)
Chiều dài cơ sở:3365 (mm)
Động cơ:V12
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:390 kW [530 hp] tại 4900 - 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:830Nm tại 1900 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,0s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2335/480 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:11,7
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/89 is not a file

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5140 x 1928 x 1880 (mm)
Chiều dài cơ sở:3200 (mm)
Động cơ:4 xy lanh
Dung tích công tác:2.143 cc
Công xuất cực đại:120 [163] kW [hp] tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:380 Nm tại 1400-2400 vòng/phút
Tăng tốc:10.8s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:195 Kw/h
Tự trọng/Tải trọng:2075/975 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/10 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.7 (l/100km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/17 is not a file
Mercedes CLS 350 4.199.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4940 x 1881 x 1416 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xylanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:225 Kw/ 306 Hp tại 6500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:370 Nm tại 3500 - 5250 v/p
Tăng tốc:6.1s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250(km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1735/ 485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:59/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số7 cấp tự động. 7G TRONIC
Mercedes GLE 400 4Matic 3.519.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLE 400 Exclusive 3.849.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/100 is not a file

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4900 x 2003 x 1731 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.0 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2180/670 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.7 - 9.0 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/101 is not a file
Mercedes GLE 450 AMG Coupe 4.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4891 x 2003 x 1719 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:270 kW [367 hp] tại 5500 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:5200 Nm tại 1800 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.7 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2220/660 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.9 - 9.4 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
Mercedes CLA 200 1.489.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4630 x 1777 x 1432 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 kW [156 hp] tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:8,5s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1430/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6.0 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,2 - 5,5 (lit/ 100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G DCT
Mercedes CLA 250 1.819.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4630 x 1777 x 1432 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,7s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/485 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6,0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6,1 – 6,2 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes-AMG CLA 45 4 Matic 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4691 x 1777 x 1416 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 kW [360 hp] tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/490 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.8 – 7.0 (lít/100km)
Hộp sốTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Mercedes GLA 200 1.519.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1809 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 KW (156HP) tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:8.8s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1435/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 - 5.9 (lit/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes GLA 250 1.749.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1804 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.1s (0 - 100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1505/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/6.0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.5 - 6.6 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes-AMG GLA 45 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/71 is not a file

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Mercedes E 400 Cabriolet 4.009.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4703 x 1786 x 1398 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.3s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1845/470 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.6 - 7.9 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/94 is not a file
Mercedes-AMG GT S 9.149.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/12 is not a file
Mercedes GL 500 5.869.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5120 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:320 Kw/ 435 Hp tại 5250 v/p
Mô-men xoắn cực đại:700 Nm tại 1800 - 3500 v/p
Tăng tốc:5.4s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2445/805 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:11.3 - 11.5 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động 7G-TRONIC
Xem tất cả