Xe đã qua sử dụng
Xe đã qua sử dụng

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Khuyến mãi đặc biệt
Khuyến mãi đặc biệt

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Mercedes-Benz Driving Academy 2016
Mercedes-Benz Driving Academy 2016

Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Hotline: 0908 474 591 (Mr.Triết - Trưởng Nhóm KD)

Tri ân khách hàng

Video

Facebook

Mercedes-Benz Việt Nam (CKD)

Mercedes C 200 1.479.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 kW [184 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7,3s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:235 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1465/565 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes C 250 Exclusive 1.679.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/565 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes-AMG C300 1.849.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:180 kW [245 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:370 Nm tại 1300 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,9s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1520/565 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6,3 – 6,8 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLC250 4 MATIC 1.789.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4656 x 1890 x 1644 (mm)
Chiều dài cơ sở:2873 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211Hp) tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 v/p
Tăng tốc:7,3s (0-100km/h)
Vận tốc tối đa:222 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1735/665 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.5 - 7.5 (L/100Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC
Mercedes GLC300 4 MATIC 2.039.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4656 x 1890 x 1644 (mm)
Chiều dài cơ sở:2873 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:370 Nm
Tăng tốc:NA
Vận tốc tối đa:NA
Tự trọng/Tải trọng:NA (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:NA
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC
Mercedes E 200 1.999.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 Kw/ 184 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.9s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:233 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1655 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E 250 AMG 2.329.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.4s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:243 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1680 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes S 400 3.939.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1940/695 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes S 500 CKD 6.539.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1496 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:335 KW (455 HP) tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700Nm tại 1800 - 3500 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2015/715 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.6 - 9.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả

Mercedes-Benz Nhập Khẩu (CBU)

Mercedes A 200 1.339.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4299 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 Kw/ 156 Hp tại 5300 v/p
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:7.8s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:224 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1395 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.4 – 5.7 (lít/100 km)
Hộp số7G-DCT
Mercedes A 250 1.699.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4299 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 v/p
Tăng tốc:6.4s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1435 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.4 (lít/100 km)
Hộp số7G-DCT
Mercedes-AMG A 45 4MATIC 2.249.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4292 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.6s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng:1555/495 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.9 (lit/100 km)
Hộp số250 (km/h)
Mercedes CLA 200 1.489.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4630 x 1777 x 1432 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 kW [156 hp] tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:8,5s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1430/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6.0 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,2 - 5,5 (lit/ 100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G DCT
Mercedes CLA 250 1.819.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4630 x 1777 x 1432 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,7s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/485 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6,0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6,1 – 6,2 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes-AMG CLA 45 4 Matic 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4691 x 1777 x 1416 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 kW [360 hp] tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/490 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.8 – 7.0 (lít/100km)
Hộp sốTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Mercedes GLA 200 1.519.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1809 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 KW (156HP) tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:8.8s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1435/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 - 5.9 (lit/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes GLA 250 1.749.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1804 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.1s (0 - 100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1505/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/6.0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.5 - 6.6 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes-AMG GLA 45 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Mercedes GLE 400 4Matic 3.599.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLE 400 Exclusive 3.899.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4900 x 2003 x 1731 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.0 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2180/670 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.7 - 9.0 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
Mercedes GLE 450 AMG Coupe 4.469.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4891 x 2003 x 1719 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:270 kW [367 hp] tại 5500 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:5200 Nm tại 1800 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.7 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2220/660 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.9 - 9.4 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
Mercedes GLS350d 4Matic 4.029.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5130 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.987 cc
Công xuất cực đại:190
Mô-men xoắn cực đại:620 Nm tại 1600 - 2400 vòng/phút
Tăng tốc:7,8s (0-100km/h)
Vận tốc tối đa:222 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2455/795 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7,1-7,6 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC
Mercedes GLS400 4Matic 4.399.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5130 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm) (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2435/815 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8,9 – 9,4 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Mercedes GLS500 4Matic 7.829.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5130 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm) (mm)
Động cơ:8 xy lanh
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:335 kW [455 hp] tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700 Nm tại 1800 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,3s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2445/805 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:10,9 – 11,3 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Mercedes GLS63 AMG 4Matic 11.949.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5162 x 1982 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm) (mm)
Động cơ:8 xy lanh
Dung tích công tác:5.461 cc
Công xuất cực đại:430 kW [585 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:760 Nm tại 1750 - 5250 vòng/phút
Tăng tốc:4,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2580/710 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/14 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:12,3 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 7 cấp AMG SPEEDSHIFT PLUS 7G-TRONIC
Mercedes-Maybach S 600 14.169.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5453 x 1899 x 1498 (mm)
Chiều dài cơ sở:3365 (mm)
Động cơ:V12
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:390 kW [530 hp] tại 4900 - 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:830Nm tại 1900 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,0s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2335/480 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:11,7
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes C300 Coupe 2.699.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1405 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:180 kW [245 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:370 Nm tại 1300 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,0s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1565/480 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:6,3 – 6,8 (lít/100 km) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6,3 – 6,8 (lít/100 km)
Hộp sốTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes E 400 Cabriolet 4.139.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4703 x 1786 x 1398 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.3s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1845/470 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.6 - 7.9 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5140 x 1928 x 1880 (mm)
Chiều dài cơ sở:3200 (mm)
Động cơ:4 xy lanh
Dung tích công tác:2.143 cc
Công xuất cực đại:120 [163] kW [hp] tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:380 Nm tại 1400-2400 vòng/phút
Tăng tốc:10.8s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:195 Kw/h
Tự trọng/Tải trọng:2075/975 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/10 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.7 (l/100km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả