Xe đã qua sử dụng
Xe đã qua sử dụng

Đang cập nhật

Khuyến mãi đặc biệt
Khuyến mãi đặc biệt

Đang cập nhật

Sự kiện trong tháng
Sự kiện trong tháng

Đang cập nhật

Tri ân khách hàng

Video

Facebook

Mercedes-Benz Việt Nam (CKD)

Mercedes C 200 2015 1.439.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 kW [184 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7,3s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:235 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1465/565 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/565 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/75 is not a file
Mercedes-AMG C300 2015 1.799.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes E 200 1.999.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 Kw/ 184 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.9s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:233 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1655 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E 250 AMG 2.329.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.4s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:243 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1680 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E 400 2.879.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 Kw/ 333 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1400 – 4000 v/p
Tăng tốc:5.3s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1785 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 – 7.9 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes S 400 3.669.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1940/695 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes S 500 CKD 4.899.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1496 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:335 KW (455 HP) tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700Nm tại 1800 - 3500 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2015/715 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.6 - 9.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả

Mercedes-Benz Nhập Khẩu (CBU)

Mercedes-Maybach S 600 9.969.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5453 x 1899 x 1498 (mm)
Chiều dài cơ sở:3365 (mm)
Động cơ:V12
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:390 kW [530 hp] tại 4900 - 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:830Nm tại 1900 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,0s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2335/480 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:11,7
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/89 is not a file

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5140 x 1928 x 1880 (mm)
Chiều dài cơ sở:3200 (mm)
Động cơ:4 xy lanh
Dung tích công tác:2.143 cc
Công xuất cực đại:120 [163] kW [hp] tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:380 Nm tại 1400-2400 vòng/phút
Tăng tốc:10.8s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:195 Kw/h
Tự trọng/Tải trọng:2075/975 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/10 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.7 (l/100km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes CLS 350 4.199.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4940 x 1881 x 1416 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xylanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:225 Kw/ 306 Hp tại 6500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:370 Nm tại 3500 - 5250 v/p
Tăng tốc:6.1s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250(km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1735/ 485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:59/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số7 cấp tự động. 7G TRONIC
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/98 is not a file
Mercedes GLE 400 4Matic 3.519.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119thissourceFilename and thissrc are both empty
Mercedes GLE 400 Exclusive 3.849.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4819 x 1935 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.8 - 9.2 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119thissourceFilename and thissrc are both empty

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4900 x 2003 x 1731 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 kW [333 hp] tại 5250 – 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.0 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:247 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2180/670 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.7 - 9.0 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/101 is not a file
Mercedes GLE 450 AMG Coupe 4.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4891 x 2003 x 1719 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:270 kW [367 hp] tại 5500 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:5200 Nm tại 1800 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.7 giây (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2220/660 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:93/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.9 - 9.4 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 9 cấp 9G-TRONIC PLUS
Mercedes CLA 200 1.489.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes CLA 250 1.819.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes-AMG CLA 45 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4691 x 1777 x 1416 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm) (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 kW [360 hp] tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/490 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.8 – 7.0 (lít/100km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLA 200 1.519.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1809 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 KW (156HP) tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:8.8s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1435/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 - 5.9 (lit/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes GLA 250 1.749.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1804 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.1s (0 - 100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1505/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/6.0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.5 - 6.6 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Mercedes-AMG GLA 45 2.279.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Mercedes E 400 Cabriolet 4.009.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4703 x 1786 x 1398 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.3s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1845/470 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.6 - 7.9 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/home/mbtrade/publichtml/app/webroot/img/productimage/94 is not a file
Mercedes-AMG GT S 9.149.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes GL 500 5.869.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5120 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:320 Kw/ 435 Hp tại 5250 v/p
Mô-men xoắn cực đại:700 Nm tại 1800 - 3500 v/p
Tăng tốc:5.4s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2445/805 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:11.3 - 11.5 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động 7G-TRONIC
Xem tất cả