Xe đã qua sử dụng
Xe đã qua sử dụng

Đang cập nhật

Khuyến mãi đặc biệt
Khuyến mãi đặc biệt

Đang cập nhật

Sự kiện trong tháng
Sự kiện trong tháng

Đang cập nhật

Tin tức - Sự kiện

Tri ân khách hàng

Video

Facebook

Mercedes-Benz Việt Nam (CKD)

SALE
10%
Mercedes C250 2014 1.496.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4591 x 1770 x 1447 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1.796 cc
Công xuất cực đại:150 Kw/ 204 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:310 Nm tại 2000 – 4300 v/p
Tăng tốc:7.2s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1505 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:59/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.4 – 6.9 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
SALE
14%
Mercedes C300 AMG Plus 1.686.000.000đ 1.469.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4591 x 1770 x 1447 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:6 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:170 Kw/ 231 Hp tại 6000 v/p
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 2500 – 5000 v/p
Tăng tốc:7.2s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:246 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1575 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:9.4 – 9.6 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/75 is not a file
Mercedes C400 AMG 2015 2.200.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/72 is not a file
Mercedes C200 2015 1.389.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm) (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 kW [184 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7,3s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:235 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1465/565 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/73 is not a file
Mercedes C250 Exclusive 2015 1.559.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4686 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/565 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/74 is not a file
Mercedes C250 AMG 2015 1.669.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4804 x 1810 x 1442 (mm)
Chiều dài cơ sở:2840 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 kW [211 hp] tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6,6s (0 – 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1480/565 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/7 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5,3 – 5,6 (lít/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes E200 2014 1.939.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:135 Kw/ 184 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:300 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.9s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:233 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1655 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E250 2014 2.178.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:4 Xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 – 4000 v/p
Tăng tốc:7.4s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:243 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1680 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 – 6.1 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E400 2014 2.722.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 Kw/ 333 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1400 – 4000 v/p
Tăng tốc:5.3s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1785 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 – 7.9 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes E400 AMG 2014 2.933.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4879 x 1854 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2874 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 Kw/ 333 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1400 – 4000 v/p
Tăng tốc:5.3s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1785 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/9 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 – 7.9 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes S400 CKD 2014 3.523.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:6 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:6.1s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1940/695 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:70/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes S500 CKD 2014 4.755.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5246 x 1899 x 1496 (mm)
Chiều dài cơ sở:3165 (mm)
Động cơ:8 Xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:335 KW (455 HP) tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700Nm tại 1800 - 3500 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2015/715 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.6 - 9.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLK220 CDI Sport 1.717.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4536 x 1840 x 1669 (mm)
Chiều dài cơ sở:2755 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:2.143 cc
Công xuất cực đại:125 Kw/170Hp tại 3200 - 4200 v/p
Mô-men xoắn cực đại:400 Nm tại 1400 – 2800 v/p
Tăng tốc:8.8s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:205 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1880 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:59/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.1 – 6.5 (lít/100 km)
Hộp số7 cấp tự động (7G - TRONIC PLUS)
Mercedes GLK250 2014 1.556.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4536 x 1840 x 1669 (mm)
Chiều dài cơ sở:2755 (mm)
Động cơ:I4
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.9s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1825/575 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GLK250 AMG 2014 1.727.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4536 x 1840 x 1669 (mm)
Chiều dài cơ sở:2755 (mm)
Động cơ:I4
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.9s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1825/575 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả

Mercedes-Benz Nhập Khẩu (CBU)

Mercedes A200 1.264.000.000đ 1.149.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4292 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 Kw/ 156 Hp tại 5300 v/p
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:8.3s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:224 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1395 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.4 – 5.7 (lít/100 km)
Hộp số7G-DCT
Mercedes A250 AMG 1.623.000.000đ 1.399.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4292 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 Kw/ 211 Hp tại 5500 v/p
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 v/p
Tăng tốc:6.6s (0-100 Km/h)
Vận tốc tối đa:240 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1465 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.4 (lít/100 km)
Hộp số7G-DCT
Mercedes A45 AMG 2.002.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4292 x 1780 x 1433 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.6s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng:1555/495 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.9 (lit/100 km)
Hộp số250 (km/h)
Mercedes CLA200 1.467.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes CLA250 1.719.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
Mercedes CLA45 AMG 2.114.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C: x x (mm)
Chiều dài cơ sở: (mm)
Động cơ:
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ: lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp số
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/68 is not a file
Mercedes GLA200 1.459.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1809 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1595 cc
Công xuất cực đại:115 KW (156HP) tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:250 Nm tại 1250 - 4000 v/p
Tăng tốc:8.8s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:215 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1435/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:50/6 lít
Tiêu hao nhiên liệu:5.8 - 5.9 (lit/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/70 is not a file
Mercedes GLA45 AMG 2.099.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/69 is not a file
Mercedes GLA250 1.686.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4417 x 1804 x 1494 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:155 KW (211HP) tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:350 Nm tại 1200 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.1s (0 - 100 Km/h)
Vận tốc tối đa:230 (Km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1505/485 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/6.0 (lít) lít
Tiêu hao nhiên liệu:6.5 - 6.6 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/71 is not a file
Mercedes GLA45 Edition One 2.399.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4445 x 1804 x 1474 (mm)
Chiều dài cơ sở:2699 (mm)
Động cơ:4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích công tác:1991 cc
Công xuất cực đại:265 KW (360 HP) tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tăng tốc:4.8s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:450 Nm tại 2250 - 5000 vòng/phút
Tự trọng/Tải trọng:1585/520 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:56/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.5 - 7.7 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/77 is not a file
Mercedes S500 Coupe 7.190.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5027 x 1899 x 1411 (mm)
Chiều dài cơ sở:2945 (mm)
Động cơ:8 xy lanh hình chữ V
Dung tích công tác:4.663 cc
Công xuất cực đại:335 kW [455 hp] tại 5250 - 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:700 Nm tại 1800 - 3500 vòng/phút
Tăng tốc:4.6s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2090/505 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:9.4 - 9.6 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
phpThumb v1.7.9200805132119/var/zpanel/hostdata/zadmin/publichtml/testcocluatk/app/webroot/img/productimage/78 is not a file
Mercedes S600 Maybach 9.666.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5453 x 1899 x 1498 (mm)
Chiều dài cơ sở:3365 (mm)
Động cơ:V12
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:390 kW [530 hp] tại 4900 - 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:830Nm tại 1900 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5,0s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2335/480 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:80/8 (lit) lít
Tiêu hao nhiên liệu:11,7
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes E400 Cabriolet 3.612.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4703 x 1786 x 1398 (mm)
Chiều dài cơ sở:2760 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1600 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:5.3s (0 - 100 km/h)
Vận tốc tối đa:250 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:1845/470 (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:66/8 lít
Tiêu hao nhiên liệu:7.6 - 7.9 (lit/100 km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes ML400 AMG 3.524.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:4804 x 1926 x 1796 (mm)
Chiều dài cơ sở:2915 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:480 Nm tại 1400 - 4000 vòng/phút
Tăng tốc:7.6s (0-100 km/h)
Vận tốc tối đa:235 (km/h)
Tự trọng/Tải trọng:2130/770 (kg) (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:78/10 lít
Tiêu hao nhiên liệu:8.6 - 9.1 (lít/100 Km)
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Mercedes GL400 3.999.000.000 đ

Thông số kỹ thuật

D x R X C:5120 x 1934 x 1850 (mm)
Chiều dài cơ sở:3075 (mm)
Động cơ:V6
Dung tích công tác:2.996 cc
Công xuất cực đại:245 KW (333 HP) tại 5250 - 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:
Tăng tốc:
Vận tốc tối đa:
Tự trọng/Tải trọng: (kg)
Dung tích bình xăng / dự trữ:100/12 lít
Tiêu hao nhiên liệu:
Hộp sốtự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Xem tất cả